Bản dịch của từ Vertebral trong tiếng Việt

Vertebral

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vertebral(Adjective)

vˈɝtəbɹl
vˈɝɹtəbɹl
01

(thuộc) đốt sống; liên quan đến đốt sống hoặc cột sống.

Anatomy Of or relating to a vertebra or the spine.

脊椎的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vertebral(Noun)

vˈɝtəbɹl
vˈɝɹtəbɹl
01

Trong giải phẫu thú (nhất là rắn), "vertebral" chỉ những vẩy lớn nằm dọc theo sống lưng ở phần trên cùng của thân rắn (vẩy dọc giữa lưng).

Zootomy Any of the large dorsal scales along the top of a snakes back.

脊椎鳞片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ