Bản dịch của từ Vertebral trong tiếng Việt

Vertebral

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vertebral (Adjective)

vˈɝtəbɹl
vˈɝɹtəbɹl
01

(giải phẫu) thuộc hoặc liên quan đến đốt sống hoặc cột sống.

Anatomy of or relating to a vertebra or the spine.

Ví dụ

The vertebral column supports our body during social interactions.

Cột sống hỗ trợ cơ thể chúng ta trong các tương tác xã hội.

Social activities do not require a vertebral injury to enjoy.

Các hoạt động xã hội không cần chấn thương cột sống để tận hưởng.

Is your vertebral health important for participating in social events?

Sức khỏe cột sống của bạn có quan trọng cho việc tham gia sự kiện xã hội không?

Vertebral (Noun)

vˈɝtəbɹl
vˈɝɹtəbɹl
01

(zootomy) bất kỳ vảy lưng lớn nào dọc theo đỉnh lưng của con rắn.

Zootomy any of the large dorsal scales along the top of a snakes back.

Ví dụ

The vertebral scales on the snake's back are quite impressive.

Các vảy sống lưng trên lưng con rắn rất ấn tượng.

The snake did not have any damaged vertebral scales.

Con rắn không có bất kỳ vảy sống lưng nào bị hư hại.

Are the vertebral scales important for the snake's movement?

Các vảy sống lưng có quan trọng cho sự di chuyển của con rắn không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Vertebral cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Vertebral

Không có idiom phù hợp