vertebral
AdjectiveNoun
vertebral (Adjective)
/vˈɝtəbɹl/
/vˈɝɹtəbɹl/
AI
Ví dụ
Cột sống hỗ trợ cơ thể chúng ta trong các tương tác xã hội.The vertebral column supports our body during social interactions.
Các hoạt động xã hội không cần chấn thương cột sống để tận hưởng.Social activities do not require a vertebral injury to enjoy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
vertebral (Noun)
/vˈɝtəbɹl/
/vˈɝɹtəbɹl/
AI
Ví dụ
Các vảy sống lưng trên lưng con rắn rất ấn tượng.The vertebral scales on the snake's back are quite impressive.
Con rắn không có bất kỳ vảy sống lưng nào bị hư hại.The snake did not have any damaged vertebral scales.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vertebral" thuộc về ngữ nghĩa giải phẫu, chỉ các cấu trúc liên quan đến cột sống hoặc đốt sống. Từ này xuất phát từ "vertebra" trong tiếng Latinh, có nghĩa là đốt sống. Trong tiếng Anh, "vertebral" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, hình thức viết hoặc ý nghĩa. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học và sinh học để mô tả các đặc điểm hoặc tình trạng liên quan đến đốt sống.