verticalness
NounAdjective
verticalness (Noun)
/vɝˈtɨkələnz/
/vɝˈtɨkələnz/
AI
Ví dụ
Độ thẳng đứng của các tòa nhà ở New York thật ấn tượng.The verticalness of the buildings in New York is impressive.
Độ thẳng đứng của tháp không dễ để duy trì.The verticalness of the tower is not easy to maintain.
verticalness (Adjective)
/vɝˈtɨkələnz/
/vɝˈtɨkələnz/
AI
Ví dụ
Độ thẳng đứng của các tòa nhà chọc trời xác định đường chân trời hiện đại của thành phố.The verticalness of the skyscrapers defines the city’s modern skyline.
Các tòa nhà trong phố cổ thiếu độ thẳng đứng và trông phẳng.The buildings in the old town lack verticalness and appear flat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "verticalness" chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc thẳng đứng, không nghiêng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kiến trúc để mô tả các cấu trúc hoặc yếu tố có chiều cao lớn hơn chiều rộng. Mặc dù từ này ít phổ biến, nó cũng có thể được thay thế bằng các từ khác như "uprightness". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm cho từ này. Tuy nhiên, trong văn phong giao tiếp, "verticalness" có thể được sử dụng trong các ngành học cụ thể hơn là trong ngôn ngữ thường ngày.