Anh - Việt
verticals
Noun
verticals (Noun)
/vˈɜːtɪkəlz/
/ˈvɝtɪkəɫz/
AI
Ví dụ
LinkedIn phục vụ nhiều phân khúc thị trường xã hội, gồm giáo dục, y tế và việc làm từ xa.LinkedIn serves several social verticals, including education, healthcare, and remote work.
Báo cáo truyền thông xã hội của chúng tôi không so sánh các phân khúc ngành ở Brazil và Mexico.Our social media report does not compare verticals across Brazil and Mexico.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong hình học, một đường thẳng vuông góc với đường thẳng ngang.
In geometry a line that is perpendicular to a horizontal line
Ví dụ
Biểu đồ dùng các đường thẳng đứng để so sánh việc dùng mạng xã hội của 2.000 thiếu niên.The graph uses verticals to compare social media use among 2,000 teens.
Biểu đồ xã hội không hiển thị rõ các đường thẳng đứng bên cạnh trục ngang.The social chart does not show verticals clearly beside its horizontal axis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại trung tâm nhà ở xã hội, các cột thép đứng nâng đỡ phòng họp của Maya.At the social housing center, steel verticals support Maya's meeting hall.
Trung tâm xã hội không có kết cấu thẳng đứng bên cạnh lối vào mới.The social center has no verticals beside its new entrance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa