Bản dịch của từ Vessel design trong tiếng Việt

Vessel design

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vessel design(Noun)

vˈɛsəl dɪzˈaɪn
ˈvɛsəɫ ˈdɛsaɪn
01

Một chiếc thùng hoặc dụng cụ dùng để đựng thứ gì đó

A bucket or container used to hold something.

这是一只用来盛放某物的盆子或工具。

Ví dụ
02

Một chiếc phương tiện dùng để di chuyển trên mặt nước như tàu hoặc thuyền.

A type of vehicle used for traveling on water, such as a ship or a boat.

一种用于水上旅行的交通工具,比如船或艇

Ví dụ
03

Ống dẫn liên tục, trong đó chất lỏng trong cơ thể tuần hoàn, như trong trường hợp của các mạch máu.

A continuous tube through which bodily fluids circulate, like in blood vessels.

这是一个不断流动的管道,体液在其中循环,就像血管系统一样。

Ví dụ