ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vessel design
Một chiếc thùng hoặc dụng cụ dùng để đựng thứ gì đó
A bucket or container used to hold something.
这是一只用来盛放某物的盆子或工具。
Một chiếc phương tiện dùng để di chuyển trên mặt nước như tàu hoặc thuyền.
A type of vehicle used for traveling on water, such as a ship or a boat.
一种用于水上旅行的交通工具,比如船或艇
Ống dẫn liên tục, trong đó chất lỏng trong cơ thể tuần hoàn, như trong trường hợp của các mạch máu.
A continuous tube through which bodily fluids circulate, like in blood vessels.
这是一个不断流动的管道,体液在其中循环,就像血管系统一样。