Bản dịch của từ Vibrant font trong tiếng Việt

Vibrant font

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vibrant font(Noun)

vˈɪbrənt fˈɒnt
ˈvaɪbrənt ˈfɑnt
01

Phong cách hoặc diện mạo của văn bản dưới dạng in ấn hoặc kỹ thuật số

The style or format of a text in print or digital form.

印刷或数字形式中文本的风格或外观

Ví dụ
02

Một kiểu dáng hoặc bộ ký tự trong kiểu chữ

A style of design or a character set in the context of typography.

在排版语境中,一种设计风格或字符集的类型。

Ví dụ
03

Một đoạn mã được sử dụng để viết các ký hiệu hoặc ký tự thư bằng cách trình bày đẹp mắt và hấp dẫn

A font style used to write letters, characters, or symbols in an attractive and visually appealing way.

一种用来以美观方式书写字母符号或字符的脚本

Ví dụ