Bản dịch của từ Vicissitude trong tiếng Việt
Vicissitude

Vicissitude(Noun)
Sự thay đổi luân phiên giữa hai trạng thái hoặc điều trái ngược nhau; diễn biến thăng trầm, đổi thay qua lại.
Alternation between opposite or contrasting things.
对立事物的交替
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Vicissitude (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Vicissitude | Vicissitudes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vicissitude" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vicissitudo", ám chỉ sự thay đổi hay biến động trong cuộc sống. Thuật ngữ này thường được sử dụng để diễn tả những thăng trầm, bất ổn hoặc những chuyển biến bất ngờ trong tình huống, sự kiện. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Sự đa dạng về ngữ cảnh sử dụng từ này nhấn mạnh tính chất không chắc chắn và bất thường trong các chu kỳ của cuộc sống.
Từ "vicissitude" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vicissitudo", có nghĩa là sự thay đổi hay biến chuyển. Từ này xuất phát từ "vicis", nghĩa là "thay đổi" hay "lượt thay thế". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ những biến cố, quanh co của cuộc sống, đặc biệt là những khó khăn không thể tránh khỏi. Ngày nay, "vicissitude" chỉ trạng thái thay đổi liên tục trong hoàn cảnh hay số phận, phản ánh tính chất biến động của đời sống con người.
Từ "vicissitude" có tần suất sử dụng thấp trong các phần thi của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, nó thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn học hoặc triết học, khi diễn đạt sự biến đổi hay những thay đổi diễn ra trong một thời gian dài. Từ này có thể được sử dụng để mô tả những thăng trầm trong cuộc sống cá nhân hoặc sự phát triển của các nền văn minh.
Họ từ
Từ "vicissitude" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vicissitudo", ám chỉ sự thay đổi hay biến động trong cuộc sống. Thuật ngữ này thường được sử dụng để diễn tả những thăng trầm, bất ổn hoặc những chuyển biến bất ngờ trong tình huống, sự kiện. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Sự đa dạng về ngữ cảnh sử dụng từ này nhấn mạnh tính chất không chắc chắn và bất thường trong các chu kỳ của cuộc sống.
Từ "vicissitude" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vicissitudo", có nghĩa là sự thay đổi hay biến chuyển. Từ này xuất phát từ "vicis", nghĩa là "thay đổi" hay "lượt thay thế". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ những biến cố, quanh co của cuộc sống, đặc biệt là những khó khăn không thể tránh khỏi. Ngày nay, "vicissitude" chỉ trạng thái thay đổi liên tục trong hoàn cảnh hay số phận, phản ánh tính chất biến động của đời sống con người.
Từ "vicissitude" có tần suất sử dụng thấp trong các phần thi của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, nó thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn học hoặc triết học, khi diễn đạt sự biến đổi hay những thay đổi diễn ra trong một thời gian dài. Từ này có thể được sử dụng để mô tả những thăng trầm trong cuộc sống cá nhân hoặc sự phát triển của các nền văn minh.
