Bản dịch của từ Video colonoscopy trong tiếng Việt

Video colonoscopy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Video colonoscopy(Noun)

vˈɪdɪˌəʊ kˌɒlənˈɒskəpi
ˈvidioʊ ˌkɑɫəˈnɑskəpi
01

Một thủ thuật y khoa sử dụng camera để kiểm tra bên trong ruột già.

A medical technique using a video camera to examine the inside of the colon.

这是一种医疗技术,利用摄像机对结肠内部进行检查。

Ví dụ
02

Một cuộc nội soi ruột già bằng công nghệ video

Colonoscopy using video technology

结肠内视镜检查,采用视频技术进行

Ví dụ
03

Một quy trình chẩn đoán không xâm lấn dùng hình ảnh video để phát hiện bất thường ở đại tràng

A non-invasive diagnostic method for detecting abnormalities in the colon using video imaging.

一种利用视频成像检测结肠异常的无创诊断方法

Ví dụ