Bản dịch của từ Video colonoscopy trong tiếng Việt
Video colonoscopy
Noun [U/C]

Video colonoscopy(Noun)
vˈɪdɪˌəʊ kˌɒlənˈɒskəpi
ˈvidioʊ ˌkɑɫəˈnɑskəpi
Ví dụ
02
Khám nội soi đại tràng sử dụng công nghệ video
An endoscopic examination of the large intestine using video technology
Ví dụ
03
Một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn để phát hiện các bất thường trong đại tràng bằng cách sử dụng hình ảnh video.
A noninvasive diagnostic procedure for detecting abnormalities in the colon using video imaging
Ví dụ
