Bản dịch của từ Vigilant person trong tiếng Việt
Vigilant person
Noun [U/C]

Vigilant person(Noun)
vˈɪdʒɪlənt pˈɜːsən
ˈvɪdʒəɫənt ˈpɝsən
01
Một người luôn cảnh giác và đề phòng, đặc biệt là trước những mối nguy hiểm hoặc rủi ro.
A person who is watchful and alert particularly to danger or risk
Ví dụ
