Bản dịch của từ Vigilant person trong tiếng Việt

Vigilant person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vigilant person(Noun)

vˈɪdʒɪlənt pˈɜːsən
ˈvɪdʒəɫənt ˈpɝsən
01

Một người luôn cảnh giác và đề phòng, đặc biệt là trước những mối nguy hiểm hoặc rủi ro.

A person who is watchful and alert particularly to danger or risk

Ví dụ
02

Một người quan sát một cách tỉ mỉ.

A person who is carefully observant

Ví dụ
03

Một người luôn chú ý đến những mối đe dọa tiềm ẩn.

A person who is attentive to potential threats

Ví dụ