Bản dịch của từ Vila trong tiếng Việt
Vila

Vila (Noun)
The vila was said to live in the forest and protect nature.
Vila được cho là sống trong rừng và bảo vệ thiên nhiên.
Legends often depict the vila as a beautiful and enchanting spirit.
Huyền thoại thường miêu tả vila là một linh hồn xinh đẹp và quyến rũ.
People would offer gifts to the vila to seek her favor.
Mọi người sẽ cúng dường quà cho vila để mong ước được ưa thích của cô ấy.
Từ "vila" (hay "villa" trong tiếng Anh) chỉ một loại hình nhà ở sang trọng, thường được xây dựng tại các khu nghỉ dưỡng hoặc vùng ngoại ô, có diện tích lớn, thiết kế thoáng đãng và được bao quanh bởi cảnh quan thiên nhiên. Tại Anh (British English), từ này thường dùng để chỉ biệt thự nghỉ dưỡng, trong khi ở Mỹ (American English), "villa" có thể ám chỉ một loại nhà cho thuê ngắn hạn hoặc dự án bất động sản. Sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ nghĩa thường phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và khu vực địa lý.
Chữ "vila" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "villa", mang nghĩa là "nhà ở nông thôn" hoặc "tài sản nông thôn". Trong tiếng Latinh cổ, "villa" thường chỉ những khu đất lớn nơi các chủ đất sinh sống hoặc nghỉ dưỡng. Theo thời gian, từ này đã phát triển sang nhiều ngôn ngữ châu Âu, bao gồm tiếng Anh và tiếng Việt, để biểu thị một loại hình kiến trúc hoặc khu vực sinh sống dạng biệt lập, từ đó kết nối với ý nghĩa hiện tại liên quan đến những căn nhà biệt thự hay khu nghỉ dưỡng.
Từ "vila" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể đề cập đến các loại hình cư trú hoặc kỳ nghỉ. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "vila" thường được nhắc đến khi thảo luận về bất động sản, du lịch, hoặc trong các cuộc hội thoại liên quan đến phong cách sống. Từ này khắc họa một không gian sống sang trọng, thường gắn liền với sự thoải mái và thư giãn, phù hợp với các ngữ cảnh liên quan đến nghỉ dưỡng hoặc sự kiện xã hội.