Bản dịch của từ Visual cue trong tiếng Việt

Visual cue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visual cue(Noun)

vˈɪʒuːəl kjˈuː
ˈvɪʒuəɫ ˈkju
01

Một tín hiệu dưới dạng hình ảnh hoặc vật thể giúp truyền tải thông điệp hoặc ý tưởng

An image or object serves as a sign to convey a message or idea.

一张图片或一个物体所传递的信号,有助于传达信息或思想。

Ví dụ
02

Một chỉ dẫn giúp hiểu hoặc diễn giải thông tin qua thị giác

A sign that helps understand or explain information visually.

这是帮助理解或解释通过视觉获取信息的迹象或符号。

Ví dụ
03

Một hình ảnh tham khảo giúp kích thích một phản ứng hoặc hành vi nhất định

A reference image helps to evoke a specific reaction or behavior.

这张示意图可以引发特定的反应或行为。

Ví dụ