Bản dịch của từ Visual data evaluation trong tiếng Việt

Visual data evaluation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visual data evaluation(Noun)

vˈɪʒuːəl dˈɑːtɐ ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈvɪʒuəɫ ˈdɑtə ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Một phương pháp để phân tích thông tin được trình bày dưới dạng hình ảnh

A method to analyze information presented in visual formats

Ví dụ
02

Việc xem xét các hình thức đồ họa để rút ra những hiểu biết có ý nghĩa.

The examination of graphical presentations to derive meaningful insights

Ví dụ
03

Quá trình đánh giá các yếu tố hình ảnh trong việc diễn giải dữ liệu

The process of assessing visual elements in data interpretation

Ví dụ