Bản dịch của từ Visual singing trong tiếng Việt

Visual singing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visual singing(Phrase)

vˈɪʒuːəl sˈɪŋɪŋ
ˈvɪʒuəɫ ˈsɪŋɪŋ
01

Một cách để thể hiện cảm xúc qua cả âm nhạc và hình ảnh

A way to express emotions through both music and visual presentation

Ví dụ
02

Thực hành hát khi biểu diễn nghệ thuật thị giác hoặc nhảy múa

The practice of singing while performing visual art or dance

Ví dụ
03

Một phong cách biểu diễn kết hợp giữa âm nhạc và các yếu tố hình ảnh

A style of performance that combines music and visual elements

Ví dụ