Anh - Việt

Bản dịch của từ Vital part trong tiếng Việt

vital part

Idiom

vital part (Idiom)

AI

Nghĩa 01

có tầm quan trọng sống còn; quan trọng

of critical importance crucial

Ví dụ
Giáo dục là một phần thiết yếu trong việc giảm nghèo ở các nước đang phát triển.Education is a vital part of reducing poverty in developing countries.
Việc tiếp cận nước sạch không phải là một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày.Access to clean water is not a vital part of daily life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

hoàn toàn cần thiết; thiết yếu

absolutely necessary essential

Ví dụ
Giáo dục là một phần thiết yếu trong sự phát triển xã hội của mỗi quốc gia.Education is a vital part of social development in every country.
Nhà ở không phải là một phần thiết yếu của hệ thống phúc lợi xã hội.Housing is not a vital part of the social welfare system.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

liên quan đến cuộc sống hoặc sức khỏe

pertaining to life or health

Ví dụ
Tiếp cận nước sạch là một phần quan trọng của sức khỏe cộng đồng.Access to clean water is a vital part of public health.
Giáo dục không phải là một phần quan trọng trong cuộc sống của mọi người ở một số vùng.Education is not a vital part of everyone's life in some regions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh