Bản dịch của từ Vital part trong tiếng Việt

Vital part

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vital part(Idiom)

01

Cần thiết thiết yếu

Absolutely necessary; essential

完全必要;必不可少

Ví dụ
02

Có tầm quan trọng đặc biệt

Life or death importance; critical

极为重要

Ví dụ
03

Liên quan đến sức khỏe hoặc cuộc sống

Related to life or health

涉及生活或健康方面的内容

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh