Bản dịch của từ Vocal optimism trong tiếng Việt

Vocal optimism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocal optimism(Noun)

vˈəʊkəl ˈɒptɪmˌɪzəm
ˈvoʊkəɫ ˈɑptəˌmɪzəm
01

Một quan điểm lạc quan về vai trò của khả năng phát âm trong các bối cảnh cá nhân hoặc nghề nghiệp.

A hopeful outlook on the role of singing ability in personal or professional settings.

对歌唱能力在个人或职业领域作用的积极看法

Ví dụ
02

Niềm tin rằng việc thể hiện bằng lời nói có thể mang lại kết quả tích cực hoặc cải thiện khả năng giao tiếp

The belief that speaking out loud can lead to positive outcomes or improve communication.

相信声音表达能带来积极效果或改善沟通的信念

Ví dụ
03

Biểu hiện hoặc thể hiện của những cảm xúc tích cực hoặc thái độ tự tin về khả năng nói hoặc biểu diễn bằng giọng hát của bản thân

This refers to demonstrating or expressing positive emotions or attitudes towards a person's speaking abilities or voice projection.

对自己说话或发声能力的积极感受或表现

Ví dụ