Bản dịch của từ Voetstoots trong tiếng Việt

Voetstoots

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voetstoots(Adjective)

vˈoʊtstˌʊts
vˈoʊtstˌʊts
01

(thuộc) một giao dịch mua bán mà người bán không bảo đảm chất lượng hay tình trạng; người mua chịu mọi rủi ro sau khi mua (mua ‘as is’, không có bảo hành).

Of a sale or purchase without guarantee or warranty at the buyers risk.

不保修出售,买家自担风险

Ví dụ
02

Không kèm điều kiện hay hạn chế; hoàn toàn, không có sự đặt điều khoản hay bảo lưu nào.

Without reservation or qualification.

毫无保留

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh