Bản dịch của từ Voltaire trong tiếng Việt

Voltaire

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voltaire (Noun)

ˈvoʊl.tɛr
ˈvoʊl.tɛr
01

Nhà triết học và văn hào Pháp thế kỷ 18, nổi tiếng vì lối viết dí dỏm, châm biếm và ủng hộ tự do dân sự.

18thcentury French philosopher and writer known for his wit satire and defense of civil liberties.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Voltaire (Noun Countable)

ˈvoʊl.tɛr
ˈvoʊl.tɛr
01

Người theo hoặc ủng hộ học thuyết, tư tưởng và tác phẩm của Voltaire (nhà văn‑triết học Khai sáng Pháp).

A follower of the ideas or writings of Voltaire.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh