Bản dịch của từ Voltaire trong tiếng Việt
Voltaire

Voltaire (Noun)
Voltaire (Noun Countable)
Người theo hoặc ủng hộ học thuyết, tư tưởng và tác phẩm của Voltaire (nhà văn‑triết học Khai sáng Pháp).
A follower of the ideas or writings of Voltaire.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Voltaire (1694-1778) là tên bút danh của nhà triết học, nhà văn và nhà hoạt động chính trị Pháp François-Marie Arouet, nổi bật trong thời kỳ Khai sáng. Tác phẩm của ông thường chỉ trích chế độ phong kiến, tôn thờ lý trí và tự do tư tưởng. Voltaire còn được biết đến với quan điểm về tôn giáo và sự tha thứ. Sử dụng từ "Voltaire" thường nhắc đến ảnh hưởng lớn lao của ông đến tư tưởng triết học và văn hóa phương Tây.
Voltaire (1694-1778) là tên bút danh của nhà triết học, nhà văn và nhà hoạt động chính trị Pháp François-Marie Arouet, nổi bật trong thời kỳ Khai sáng. Tác phẩm của ông thường chỉ trích chế độ phong kiến, tôn thờ lý trí và tự do tư tưởng. Voltaire còn được biết đến với quan điểm về tôn giáo và sự tha thứ. Sử dụng từ "Voltaire" thường nhắc đến ảnh hưởng lớn lao của ông đến tư tưởng triết học và văn hóa phương Tây.
