Bản dịch của từ Volunteer center trong tiếng Việt
Volunteer center
Noun [U/C]

Volunteer center(Noun)
vˌɒləntˈiə sˈɛntɐ
ˈvɑɫənˈtɪr ˈsɛntɝ
Ví dụ
02
Một cơ sở hoặc tổ chức tạo cơ hội cho cá nhân tham gia, đóng góp thời gian và kỹ năng của mình để giúp đỡ người khác.
A facility or organization that provides opportunities for individuals to offer their time and skills to help others
Ví dụ
03
Một tổ chức điều phối các hoạt động tình nguyện và hỗ trợ cho nhiều nguyên nhân khác nhau.
An establishment that coordinates volunteer activities and support for various causes
Ví dụ
