Bản dịch của từ Volunteer center trong tiếng Việt

Volunteer center

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volunteer center(Noun)

vˌɒləntˈiə sˈɛntɐ
ˈvɑɫənˈtɪr ˈsɛntɝ
01

Một nơi để các tình nguyện viên có thể tụ họp và tổ chức những nỗ lực cho các hoạt động phục vụ cộng đồng.

A place where volunteers can gather and organize their efforts for community service

Ví dụ
02

Một cơ sở hoặc tổ chức tạo cơ hội cho cá nhân tham gia, đóng góp thời gian và kỹ năng của mình để giúp đỡ người khác.

A facility or organization that provides opportunities for individuals to offer their time and skills to help others

Ví dụ
03

Một tổ chức điều phối các hoạt động tình nguyện và hỗ trợ cho nhiều nguyên nhân khác nhau.

An establishment that coordinates volunteer activities and support for various causes

Ví dụ