wader
wader (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại ủng cao, có khả năng chống thấm nước, hoặc bộ quần áo chống nước che từ chân lên đến người (thắt lưng hoặc ngực), thường dùng bởi người câu cá hoặc những người phải đứng trong nước để giữ khô người.
High waterproof boots or a waterproof garment for the legs and body used especially by anglers when fishing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wader" chỉ đến loại giày ống được thiết kế để đi trên địa hình ẩm ướt hoặc ngập nước, thường được sử dụng trong các hoạt động như đánh bắt cá, săn bắn hoặc khám phá tự nhiên. Trong tiếng Anh, từ này được ghi nhận cả ở dạng Anh, Mỹ, nhưng sự khác biệt không rõ ràng về mặt phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng, từ "wader" có thể đôi khi được dùng phổ biến hơn ở Anh.