Anh - Việt

Bản dịch của từ Waders trong tiếng Việt

waders

Noun CountableNoun

waders (Noun Countable)

/wˈeɪdɚz/
/wˈeɪdɚz/
AI

Nghĩa 01

Một loại giày/bốt chuyên dụng có chiều cao đến đùi hoặc ngực, dùng để lội nước (ví dụ khi bắt cá, đi vào vùng ngập nước hoặc làm việc ở ao, sông). Thường làm bằng cao su hoặc vật liệu chống thấm để giữ chân và quần khô.

A specific type of footwear utilized for wading.

Ví dụ
Nhiều ngư dân mang ủng để giữ khô khi câu cá trên sông.Many fishermen wear waders to stay dry while fishing in rivers.
Cô ấy không có một đôi ủng cho những chuyến câu cá.She does not own a pair of waders for her fishing trips.

Nghĩa 02

Một đôi ủng/quần ủng cao cỡ ngang hông hoặc ngực, thường làm bằng cao su hoặc vật liệu chống nước, dùng để đứng hoặc đi trong nước (ví dụ khi đánh cá, làm việc ở ao, ao nuôi, đầm lầy).

A pair of waders.

Ví dụ
Nhiều ngư dân mặc waders khi câu cá ở sông.Many fishermen wear waders while fishing in the river.
Cô ấy không sở hữu bất kỳ đôi waders nào cho chuyến câu cá sắp tới.She does not own any waders for the upcoming fishing trip.

waders (Noun)

/wˈeɪdɚz/
/wˈeɪdɚz/
AI

Nghĩa 01

Một loại ủng không thấm nước, cao quá cổ chân (thường tới đầu bắp chân hoặc hông), được mặc khi đi câu cá hoặc đi lội nước để giữ chân và quần khô.

A type of waterproof boot that extends above the ankle commonly worn for fishing or wading in water.

Ví dụ
Nhiều ngư dân mang ủng khi tham gia cuộc thi câu cá hàng năm vào tháng Tư.Many fishermen wear waders during the annual fishing competition in April.
Cô ấy không thích mang ủng tại bữa tiệc trên bãi biển.She does not like wearing waders at the beach party.

Nghĩa 02

Một người hoặc con vật thường xuyên lội nước (đi vào vùng nước nông, như ao, đầm, bãi triều) — tức là đi qua hoặc ở trong nước nông bằng chân.

A person or animal that wades typically in shallow water.

Ví dụ
Nhiều người đi bộ thích đi bộ trong các hồ nông vào mùa hè.Many waders enjoy walking in shallow lakes during summer outings.
Không phải tất cả những người đi bộ tham gia dọn dẹp bãi biển cộng đồng mỗi tháng.Not all waders participate in community beach cleanups every month.

Nghĩa 03

Một loại trang phục thường làm bằng cao su hoặc nhựa, bao phủ phần thân từ ngực xuống tới chân (hoặc đùi) và được mặc để giữ khô khi làm việc trong môi trường ẩm ướt, như câu cá, làm ruộng hay công việc ngoài trời dưới nước.

A garment usually made of rubber or plastic that covers the body and is worn by someone working in wet conditions.

Ví dụ
Nhiều ngư dân mặc ủng để giữ khô khi làm việc ở sông.Many fishermen wear waders to stay dry while working in rivers.
Ủng không phù hợp để đi bộ ở những nơi khô ráo như sa mạc.Waders are not suitable for hiking in dry environments like deserts.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh