waders
waders (Noun Countable)
Nghĩa 02
Một đôi ủng/quần ủng cao cỡ ngang hông hoặc ngực, thường làm bằng cao su hoặc vật liệu chống nước, dùng để đứng hoặc đi trong nước (ví dụ khi đánh cá, làm việc ở ao, ao nuôi, đầm lầy).
A pair of waders.
waders (Noun)
Nghĩa 03
Một loại trang phục thường làm bằng cao su hoặc nhựa, bao phủ phần thân từ ngực xuống tới chân (hoặc đùi) và được mặc để giữ khô khi làm việc trong môi trường ẩm ướt, như câu cá, làm ruộng hay công việc ngoài trời dưới nước.
A garment usually made of rubber or plastic that covers the body and is worn by someone working in wet conditions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Waders" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ loại giày hoặc quần áo chống nước được thiết kế để mặc khi làm việc hoặc tham gia vào các hoạt động thể thao dưới nước, như câu cá hay săn bắn. Ở Anh, từ này thường ám chỉ đến giày lội nước, trong khi ở Mỹ, "waders" có thể chỉ cả quần lặn. Cả hai phiên bản đều có sự tương đồng về ngữ nghĩa nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.