Bản dịch của từ Wage differential trong tiếng Việt
Wage differential

Wage differential(Noun)
Sự chênh lệch lương giữa các cá nhân hoặc nhóm trong cùng một tổ chức hoặc ngành nghề.
The pay gap between individuals or groups within the same organization or industry.
同一组织或行业中,不同个人或群体之间的工资差异。
Sự chênh lệch về mức lương có thể xảy ra do các yếu tố như kinh nghiệm, trình độ học vấn, nhiệm vụ công việc hoặc khả năng làm việc của từng người.
Changes in salary can be influenced by factors such as experience, education, job responsibilities, or performance.
薪酬的变动可能由经验、教育、工作任务或表现等因素引起。
Sự chênh lệch về tiền lương giữa các vùng địa lý, ngành nghề hoặc các khoảng thời gian khác nhau.
Differences in compensation can arise across different regions, industries, or over various time periods.
在补偿方面,不同地区、行业或不同时间段之间可能存在差异。
