Bản dịch của từ Wages per hour trong tiếng Việt
Wages per hour
Phrase

Wages per hour(Phrase)
wˈeɪdʒɪz pˈɜː hˈaʊə
ˈweɪdʒɪz ˈpɝ ˈhaʊr
01
Chỉ ra mức lương theo giờ trong công việc.
Indicates the hourly rate of pay in employment
Ví dụ
02
Một cơ sở để tính toán thu nhập dựa trên số giờ làm việc.
A basis for calculating earnings based on the number of hours worked
Ví dụ
