Bản dịch của từ Wait it out trong tiếng Việt
Wait it out
Phrase

Wait it out(Phrase)
wˈeɪt ˈɪt ˈaʊt
ˈweɪt ˈɪt ˈaʊt
Ví dụ
Ví dụ
03
Ở lại trong tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu cho đến khi tình hình đó tốt lên hoặc chấm dứt
To hang in there during a tough or uncomfortable situation until it gets better or comes to an end
咬紧牙关坚持下去,直到情况好转或结束
Ví dụ
