ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Walk pass
Đi qua mà không dừng lại
Pass by without stopping
不停留地经过
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiến xa hơn một điểm hoặc địa điểm cụ thể
Move towards a specific point or location
经过特定地点或位置继续前进
Vượt qua ai đó hoặc cái gì đó bằng cách đi bộ
Pass by someone or something
步行超过某人或某物