ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Walk pass
Bỏ qua mà không dừng lại
Go past without stopping
一路匆匆而过,没有停留
Đi qua một điểm hoặc vị trí cụ thể nào đó
Advance towards a specific point or location.
继续前行,越过某个特定点或地点
Vượt qua ai đó hoặc cái gì đó bằng chân
Go past someone or something
走开,跨过某人或某物