Bản dịch của từ Walking entrance trong tiếng Việt

Walking entrance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walking entrance(Phrase)

wˈɔːkɪŋ ˈɛntrəns
ˈwɔkɪŋ ˈɛntrəns
01

Một lối vào chủ yếu dành cho người đi bộ.

An entry way that is primarily for pedestrians

Ví dụ
02

Một loại lối vào được thiết kế dành cho người đi bộ.

A type of entrance designed for foot traffic

Ví dụ
03

Một lối đi được sử dụng để vào trong một tòa nhà hoặc khu vực

An opening used for walking into a building or area

Ví dụ