Bản dịch của từ Wall stud trong tiếng Việt

Wall stud

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wall stud (Noun)

wˈɔl stˈʌd
wˈɔl stˈʌd
01

Một phần khung đứng theo chiều dọc trong tường của một tòa nhà.

A vertical framing member in a building's wall.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một mảnh gỗ hoặc kim loại dài, mảnh dùng trong xây dựng.

A long, slender piece of wood or metal used in construction.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một cột hỗ trợ trong một cấu trúc, thường được sử dụng để chịu lực.

A support post in a structure, often used for weight-bearing purposes.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Wall stud cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Wall stud

Không có idiom phù hợp