Bản dịch của từ Wall stud trong tiếng Việt
Wall stud
Noun [U/C]

Wall stud(Noun)
wˈɔl stˈʌd
wˈɔl stˈʌd
Ví dụ
02
Một thanh dài, mảnh mai làm bằng gỗ hoặc kim loại dùng trong xây dựng.
A long, thin piece of wood or metal used in construction
一块长条形的木料或金属,用于建筑施工中。
Ví dụ
