war widow
Idiom
war widow (Idiom)
AI
Ví dụ
Góa phụ chiến tranh cảm thấy nỗi buồn lớn sau khi mất chồng.The war widow felt immense grief after losing her husband in battle.
Nhiều góa phụ chiến tranh gặp khó khăn trong việc tìm kiếm hỗ trợ.Many war widows struggle to find support in their communities.
Ví dụ
Góa phụ chiến tranh đại diện cho những hy sinh của gia đình trong xung đột.The war widow represents the sacrifices made by families during conflicts.
Nhiều người không thấy được cuộc đấu tranh của góa phụ chiến tranh trong xã hội hôm nay.Many do not see the war widow's struggle in society today.
Ví dụ
Maria trở thành góa phụ chiến tranh sau khi chồng cô chết trong trận chiến.Maria became a war widow after her husband died in combat.
Nhiều góa phụ chiến tranh gặp khó khăn trong việc tìm kiếm hỗ trợ trong cộng đồng.Many war widows struggle to find support in their communities.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"War widow" là thuật ngữ dùng để chỉ người phụ nữ mất chồng do chiến tranh. Khái niệm này thường nhấn mạnh đến sự mất mát và những khó khăn mà các bà góa phải đối mặt trong việc xây dựng lại cuộc sống sau chiến tranh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và ý nghĩa của thuật ngữ này tương đối giống nhau, nhưng ở Anh, thuật ngữ này có thể mang theo sắc thái văn hóa sâu sắc hơn do lịch sử lâu dài liên quan đến các cuộc xung đột quân sự.