Bản dịch của từ Warehouse facility trong tiếng Việt
Warehouse facility
Noun [U/C]

Warehouse facility (Noun)
wˈɛɹhˌaʊs fəsˈɪlɨti
wˈɛɹhˌaʊs fəsˈɪlɨti
01
Một tòa nhà lớn nơi hàng hóa được lưu trữ để phân phối hoặc kiểm kê.
A large building where goods are stored for distribution or inventory.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Warehouse facility
Không có idiom phù hợp