Anh - Việt
warm colour
Noun
warm colour (Noun)
/wˈɔɹm kˈʌlɚ/
/wˈɔɹm kˈʌlɚ/
AI
Ví dụ
Màu ấm của hoàng hôn khiến mọi người cảm thấy thoải mái.The warm colour of the sunset made everyone feel relaxed.
Trang trí bữa tiệc không có màu ấm, điều này khiến nhiều khách thất vọng.The party decorations were not warm colours, which disappointed many guests.
Ví dụ
Những màu ấm trong bức tranh của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái và thư giãn.The warm colours in her painting made everyone feel comfortable and relaxed.
Anh ấy không thích màu ấm cho các sự kiện xã hội như tiệc tùng.He does not prefer warm colours for social events like parties.
Ví dụ
Màu sắc ấm của hoàng hôn đã làm bừng sáng đám đông tại lễ hội.The warm colour of the sunset energized the crowd at the festival.
Màu sắc ấm trong bức tranh của cô ấy không thu hút các nhà phê bình.The warm colour in her painting did not appeal to the critics.