Anh - Việt

Bản dịch của từ Warm colour trong tiếng Việt

warm colour

Noun

warm colour (Noun)

/wˈɔɹm kˈʌlɚ/
/wˈɔɹm kˈʌlɚ/
AI

Nghĩa 01

Màu sắc có tông ấm, thường bao gồm đỏ, cam và vàng.

A color that has a warm tone, typically including reds, oranges, and yellows.

Ví dụ
Màu ấm của hoàng hôn khiến mọi người cảm thấy thoải mái.The warm colour of the sunset made everyone feel relaxed.
Trang trí bữa tiệc không có màu ấm, điều này khiến nhiều khách thất vọng.The party decorations were not warm colours, which disappointed many guests.

Nghĩa 02

Màu sắc gợi lên sự ấm áp, tạo cảm giác thân thiện và gần gũi.

Colors that evoke warmth, inviting feelings and associations such as comfort and coziness.

Ví dụ
Những màu ấm trong bức tranh của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái và thư giãn.The warm colours in her painting made everyone feel comfortable and relaxed.
Anh ấy không thích màu ấm cho các sự kiện xã hội như tiệc tùng.He does not prefer warm colours for social events like parties.

Nghĩa 03

Thuật ngữ được sử dụng trong nghệ thuật và thiết kế để mô tả các màu sắc có tác động thị giác và năng lượng.

A term used in art and design to describe colors that are visually stimulating and energetic.

Ví dụ
Màu sắc ấm của hoàng hôn đã làm bừng sáng đám đông tại lễ hội.The warm colour of the sunset energized the crowd at the festival.
Màu sắc ấm trong bức tranh của cô ấy không thu hút các nhà phê bình.The warm colour in her painting did not appeal to the critics.