ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Was inherent
Bản chất vốn có và không thể tách rời khỏi bản chất của một điều gì đó
The intrinsic nature that cannot be separated from the essence of things.
事物的本质及其不可分割的内在本质
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặc điểm thiết yếu hoặc đặc trưng
Essential or characteristic attributes
关键或特色属性
Tồn tại như một đặc trưng tự nhiên hoặc vĩnh viễn của thứ gì đó
Exist as a natural or permanent quality of something.
它作为某事的天生或永恒的特质而存在。