Bản dịch của từ Was inherent trong tiếng Việt

Was inherent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Was inherent(Adjective)

wˈɒz ɪnhˈiərənt
ˈwɑz ˈɪnɝənt
01

Bản chất vốn có và không thể tách rời khỏi bản chất của một điều gì đó

The intrinsic nature that cannot be separated from the essence of things.

事物的本质及其不可分割的内在本质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đặc điểm thiết yếu hoặc đặc trưng

Essential or characteristic attributes

关键或特色属性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tồn tại như một đặc trưng tự nhiên hoặc vĩnh viễn của thứ gì đó

Exist as a natural or permanent quality of something.

它作为某事的天生或永恒的特质而存在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa