Bản dịch của từ Was practical trong tiếng Việt

Was practical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Was practical(Adjective)

wˈɒz prˈæktɪkəl
ˈwɑz ˈpræktɪkəɫ
01

Có khả năng được áp dụng vào thực tế

Capable of being put to practical use

Ví dụ
02

Hữu ích và thực tiễn hơn là lý thuyết.

Useful and sensible rather than theoretical

Ví dụ
03

Liên quan đến việc sử dụng hoặc thực hành thực tế

Concerned with actual use or practice

Ví dụ