Bản dịch của từ Wash your hands of something trong tiếng Việt

Wash your hands of something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wash your hands of something(Phrase)

wˈɑʃ jˈɔɹ hˈændz ˈʌv sˈʌmθɨŋ
wˈɑʃ jˈɔɹ hˈændz ˈʌv sˈʌmθɨŋ
01

Thoát khỏi trách nhiệm về một việc gì đó

Free oneself from responsibility for something

为某事推卸责任

Ví dụ
02

Rút lui khỏi việc liên quan đến điều gì đó

To withdraw from participating in something

退出某事的参与

Ví dụ
03

Từ chối tham gia hoặc hỗ trợ một việc gì đó

Refusing to participate in or support something

拒绝参与或支持某事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh