Bản dịch của từ Water bath trong tiếng Việt

Water bath

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water bath(Noun)

wˈɔːtɐ bˈæθ
ˈwɔtɝ ˈbæθ
01

Một bình hay dụng cụ được dùng để chứa nước ở nhiệt độ điều chỉnh, thường dùng để làm nóng hoặc làm lạnh chất liệu.

A device or container used to hold water at a controlled temperature, typically employed for heating or cooling substances.

这是一种用来保持水在受控温度范围内的设备或容器,常用于加热或冷却各种物质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thiết bị phòng thí nghiệm giúp kiểm soát nhiệt độ mẫu bằng cách sử dụng môi trường nước để làm nóng

An experimental device that allows controlled heating of samples using a water-based environment.

一种用水介质对样品进行受控加热的实验室设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một phương pháp làm nóng chất để chúng được làm ấm nhẹ nhàng và kiểm soát tốt, bằng cách đặt chúng trong một chiếc thùng chứa đầy nước.

One gentle and controlled way to heat substances is by placing them in a container filled with water.

一种用温和且受控的方式加热物质的方法,即将它们放入装满水的容器中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa