Bản dịch của từ Water-breaking trong tiếng Việt
Water-breaking
Noun [U/C]

Water-breaking(Noun)
wˈɔːtəbrˌeɪkɪŋ
ˈwɔtɝˈbreɪkɪŋ
Ví dụ
02
Đây là dấu hiệu cho thấy sắp bắt đầu hoặc đã bắt đầu sinh đẻ
A sign that work is about to start or has already begun
这表明工作即将开始或已经开始了。
Ví dụ
