Bản dịch của từ Rupture trong tiếng Việt
Rupture

Rupture (Noun)
Sự đứt đoạn hoặc rạn nứt trong mối quan hệ, sự bất hòa làm cho quan hệ không còn hòa thuận như trước.
A breach of a harmonious relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự việc bị vỡ, rách hoặc nổ tung đột ngột và hoàn toàn; tình trạng tách ra, gãy đột ngột của một bộ phận hoặc vật thể.
An instance of breaking or bursting suddenly and completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rupture (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rupture (n) là một thuật ngữ dùng để chỉ sự gãy, đứt hoặc rãnh nứt trong một vật thể, có thể là vật lý hoặc sinh học. Trong y học, từ này thường mô tả tình trạng vỡ của mô hoặc cơ quan, ví dụ như vỡ mạch máu hoặc cơ bắp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "rupture" thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y học và khoa học.
Họ từ
Rupture (n) là một thuật ngữ dùng để chỉ sự gãy, đứt hoặc rãnh nứt trong một vật thể, có thể là vật lý hoặc sinh học. Trong y học, từ này thường mô tả tình trạng vỡ của mô hoặc cơ quan, ví dụ như vỡ mạch máu hoặc cơ bắp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "rupture" thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y học và khoa học.
