Bản dịch của từ Rupture trong tiếng Việt

Rupture

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rupture(Verb)

ɹˈʌptʃɚ
ɹˈʌptʃəɹ
01

Chỉ hành động bị đứt, nứt hoặc vỡ đột ngột, thường dùng cho đường ống, bình chứa, hoặc bộ phận cơ thể (ví dụ: cơ quan, màng).

(especially of a pipe or container, or bodily part such as an organ or membrane) break or burst suddenly.

突然破裂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phá vỡ, làm rạn nứt hoặc làm xáo trộn một cảm giác, mối quan hệ hoặc tình trạng hòa hợp; khiến không còn hòa thuận hoặc ổn định như trước.

Breach or disturb (a harmonious feeling or situation)

破裂或扰乱和谐的感觉或情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rupture (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rupture

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ruptured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ruptured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ruptures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rupturing

Rupture(Noun)

ɹˈʌptʃɚ
ɹˈʌptʃəɹ
01

Một sự việc bị vỡ, rách hoặc nổ tung đột ngột và hoàn toàn; tình trạng tách ra, gãy đột ngột của một bộ phận hoặc vật thể.

An instance of breaking or bursting suddenly and completely.

突然裂开或破裂的情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự đứt đoạn hoặc rạn nứt trong mối quan hệ, sự bất hòa làm cho quan hệ không còn hòa thuận như trước.

A breach of a harmonious relationship.

关系破裂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rupture (Noun)

SingularPlural

Rupture

Ruptures

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ