Bản dịch của từ Water cooler trong tiếng Việt

Water cooler

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water cooler(Noun)

wˈɔtɚkwˌɑlɚ
wˈɔtɚkwˌɑlɚ
01

Một thiết bị để làm lạnh và phân phối (đổ) nước uống, thường thấy ở văn phòng, phòng chờ hoặc nhà máy. Người dùng có thể lấy nước lạnh (hoặc nước nóng nếu có) từ vòi của máy.

A device for cooling and dispensing drinking water.

饮水机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Water cooler(Adjective)

wˈɔtɚkwˌɑlɚ
wˈɔtɚkwˌɑlɚ
01

Liên quan đến những cuộc trao đổi, nói chuyện không chính thức (thường xảy ra ở nơi làm việc), như chuyện phiếm, bàn tán giữa đồng nghiệp bên máy nước hoặc trong giờ giải lao.

Relating to informal discussion of matters especially in the workplace.

与工作场所非正式讨论相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh