ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Water mint
Được sử dụng cho mục đích ẩm thực và y học
Used for culinary and medicinal purposes
Một loại thảo mộc thuộc họ bạc hà, thường thấy ở những khu vực ẩm ướt.
A type of herb in the mint family found in wet areas
Nổi tiếng với những lá có hương thơm
Known for its aromatic leaves