Bản dịch của từ Water mint trong tiếng Việt

Water mint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water mint(Noun)

wˈɔːtɐ mˈɪnt
ˈwɔtɝ ˈmɪnt
01

Được sử dụng cho mục đích ẩm thực và y học

Used for culinary and medicinal purposes

Ví dụ
02

Một loại thảo mộc thuộc họ bạc hà, thường thấy ở những khu vực ẩm ướt.

A type of herb in the mint family found in wet areas

Ví dụ
03

Nổi tiếng với những lá có hương thơm

Known for its aromatic leaves

Ví dụ