Bản dịch của từ Wave grass trong tiếng Việt

Wave grass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wave grass(Noun)

wˈeɪv ɡrˈɑːs
ˈweɪv ˈɡræs
01

Một loại cỏ mọc ven biển thường xuất hiện trong các đụn cát

This is a type of grass that commonly grows in coastal areas, often found on sand dunes.

一种常生长在海边区域,尤其是沙丘上的草本植物。

Ví dụ
02

Một loại cây phù hợp với môi trường khô cằn và cát bụi

A type of plant that adapts well to dry, sandy environments.

一种适应干燥多沙环境的植物。

Ví dụ
03

Bất kỳ loại cỏ nào có dạng sóng hoặc trông giống sóng đều được xem là có đặc điểm này.

Any type of grass with a wavy structure or shape.

任何形态或外观呈波浪状的草都算在内。

Ví dụ