Bản dịch của từ Waver trong tiếng Việt

Waver

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waver (Verb)

wˈeɪvɐ
ˈweɪvɝ
01

Trở nên bớt chắc chắn, quyết tâm hoặc kiên định trong ý kiến, quyết định hay hành động.

To become less certain determined or steady in an opinion decision or action

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển, rung lắc hoặc phát ra âm thanh không ổn định, thường qua lại hoặc lên xuống.

To move shake or sound unsteadily from side to side or up and down

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Waver (Noun Countable)

wˈeɪvɐ
ˈweɪvɝ
01

Khoảnh khắc hoặc hành động do dự, thiếu chắc chắn hay giảm quyết tâm.

A moment or act of hesitation uncertainty or loss of determination

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa