Bản dịch của từ Waver trong tiếng Việt
Waver
VerbNoun Countable

Waver (Verb)
wˈeɪvɐ
ˈweɪvɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Waver (Noun Countable)
wˈeɪvɐ
ˈweɪvɝ
01
Khoảnh khắc hoặc hành động do dự, thiếu chắc chắn hay giảm quyết tâm.
A moment or act of hesitation uncertainty or loss of determination
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
