Bản dịch của từ Weak bone trong tiếng Việt

Weak bone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weak bone(Noun)

wˈiːk bˈəʊn
ˈwik ˈboʊn
01

Một loại xương dễ gãy hoặc có độ bền thấp

A type of bone that is brittle or has low durability.

一种脆弱或容易折断的骨头

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng để mô tả các xương bị ảnh hưởng bởi bệnh loãng xương

A term used to refer to bones that are affected by osteoporosis.

这个术语用来指那些受到骨质疏松影响的骨头。

Ví dụ
03

Một tình trạng với mật độ và chất lượng xương thấp, làm tăng nguy cơ gãy xương.

This is a condition characterized by low bone density and quality, leading to an increased risk of fractures.

这是一种以骨密度和骨质量偏低为特征的疾病,增加了骨折的风险。

Ví dụ