Bản dịch của từ Wealth management trong tiếng Việt
Wealth management

Wealth management(Noun)
Một dịch vụ chuyên nghiệp hỗ trợ các cá nhân hoặc tổ chức quản lý danh mục tài chính của họ.
A professional service that assists individuals or organizations in managing their financial portfolios.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quản lý tài sản (wealth management) là một dịch vụ tài chính toàn diện dành cho các cá nhân và gia đình có tài sản lớn, nhằm tối ưu hóa và bảo vệ tài sản của họ. Dịch vụ này bao gồm việc lập kế hoạch đầu tư, quản lý danh mục đầu tư, tư vấn thuế và lập kế hoạch di sản. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh tài chính.
Quản lý tài sản (wealth management) là một dịch vụ tài chính toàn diện dành cho các cá nhân và gia đình có tài sản lớn, nhằm tối ưu hóa và bảo vệ tài sản của họ. Dịch vụ này bao gồm việc lập kế hoạch đầu tư, quản lý danh mục đầu tư, tư vấn thuế và lập kế hoạch di sản. Thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh tài chính.
