Bản dịch của từ Weathercock trong tiếng Việt

Weathercock

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weathercock(Noun)

wˈɛðəkɑk
wˈɛðəkɑk
01

Một loại cột gió (con quay gió) hình con gà trống, gắn trên cao để chỉ hướng gió (tức là vật trang trí có hình gà trống xoay theo chiều gió).

A weathervane in the form of a cockerel.

指示风向的公鸡风向标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Weathercock(Verb)

wˈɛðəkɑk
wˈɛðəkɑk
01

(động từ) chỉ hành động của một tàu thuyền hoặc máy bay có xu hướng quay mũi hướng về phía gió (tức là quay đầu vào hướng gió).

Of a boat or aircraft tend to turn to head into the wind.

迎风而行

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ