Bản dịch của từ Weathered boat trong tiếng Việt

Weathered boat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weathered boat(Noun)

wˈɛðəd bˈəʊt
ˈwɛðɝd ˈboʊt
01

Một loại phương tiện di chuyển trên nước có vẻ ngoài cũ kỹ do sử dụng lâu dài hoặc bị tiếp xúc với môi trường.

A craft used on water that appears rugged due to longterm use or exposure

Ví dụ
02

Một chiếc thuyền đã bị bào mòn hoặc xuống cấp do tiếp xúc với thời tiết.

A boat that has been worn or aged by exposure to the elements

Ví dụ
03

Một tàu thể hiện dấu hiệu đã bị tác động bởi các điều kiện môi trường theo thời gian.

A vessel that shows signs of being subjected to environmental conditions over time

Ví dụ