Bản dịch của từ Weathered boat trong tiếng Việt
Weathered boat
Noun [U/C]

Weathered boat(Noun)
wˈɛðəd bˈəʊt
ˈwɛðɝd ˈboʊt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tàu thể hiện dấu hiệu đã bị tác động bởi các điều kiện môi trường theo thời gian.
A vessel that shows signs of being subjected to environmental conditions over time
Ví dụ
