Bản dịch của từ Week in week out trong tiếng Việt
Week in week out
Phrase

Week in week out(Phrase)
wˈik ɨn ˈaʊt
wˈik ɨn ˈaʊt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tuần này qua tuần khác thường ám chỉ đến một thói quen hay sự kiện diễn ra đều đặn
Week after week, it usually refers to a habit or an event that happens regularly.
一周又一周,通常用来描述一成不变的日常或持续发生的事情
Ví dụ
03
Dùng để nhấn mạnh sự kiên trì hoặc tần suất của một hành động hoặc tình huống
This is used to emphasize the persistence or frequency of an action or situation.
用来强调某个动作或情况的持续性或发生的频率
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
