Bản dịch của từ Weigh down trong tiếng Việt

Weigh down

VerbPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weigh down (Verb)

wˈeɪ dˈaʊn
wˈeɪ dˈaʊn
01

Khiến ai đó cảm thấy lo lắng, buồn bã hoặc nặng trĩu trong lòng đến mức khó suy nghĩ rõ ràng.

To make someone feel worried unhappy or unable to think clearly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Weigh down (Phrase)

wˈeɪ dˈaʊn
wˈeɪ dˈaʊn
01

Gây buồn bã, nản lòng hoặc làm cho ai đó mất tinh thần; làm ai đó cảm thấy chùng xuống, nặng nề về tinh thần.

To depress discourage or dishearten.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh