Bản dịch của từ Welch trong tiếng Việt
Welch

Welch (Noun)
Người bội ước, người không thực hiện nghĩa vụ (thường là không trả tiền hay không làm điều đã hứa), đặc biệt với khoản nợ nhỏ hoặc chuyện vặt.
A person who defaults on an obligation especially a small one.
Welch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Không thực hiện hoặc không giữ lời hứa, bỏ qua trách nhiệm hoặc nghĩa vụ mà mình đã nhận; thất hẹn, quỵt (thường dùng trong ngữ cảnh nợ nần, giao kèo).
To fail to fulfill an obligation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "welch" là một động từ có nghĩa là không thực hiện một cam kết hoặc từ chối trả nợ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giao dịch tài chính hoặc thỏa thuận. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "welch" với ngữ nghĩa tương tự. Tuy nhiên, hành động này có thể bị xem là thiếu trung thực trong cả hai nền văn hóa.
Từ "welch" là một động từ có nghĩa là không thực hiện một cam kết hoặc từ chối trả nợ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giao dịch tài chính hoặc thỏa thuận. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "welch" với ngữ nghĩa tương tự. Tuy nhiên, hành động này có thể bị xem là thiếu trung thực trong cả hai nền văn hóa.
