Bản dịch của từ Welch trong tiếng Việt
Welch

Welch(Noun)
Người bội ước, người không thực hiện nghĩa vụ (thường là không trả tiền hay không làm điều đã hứa), đặc biệt với khoản nợ nhỏ hoặc chuyện vặt.
A person who defaults on an obligation especially a small one.
失信于人者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Welch(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Không thực hiện hoặc không giữ lời hứa, bỏ qua trách nhiệm hoặc nghĩa vụ mà mình đã nhận; thất hẹn, quỵt (thường dùng trong ngữ cảnh nợ nần, giao kèo).
To fail to fulfill an obligation.
失信于人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Welch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Welch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Welched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Welched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Welches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Welching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "welch" là một động từ có nghĩa là không thực hiện một cam kết hoặc từ chối trả nợ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giao dịch tài chính hoặc thỏa thuận. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "welch" với ngữ nghĩa tương tự. Tuy nhiên, hành động này có thể bị xem là thiếu trung thực trong cả hai nền văn hóa.
Từ "welch" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ động từ "welchen" có nghĩa là "phản bội". Điển hình, từ "Welsh" (người xứ Wales) cũng có liên quan, ám chỉ đến sự chủ yếu của người Anglo-Saxon trong việc mô tả dân tộc khác. Sự chuyển nghĩa từ một hành động cụ thể đến việc mô tả những người mà dianggap tidak bisa diandalkan, đặc biệt trong ngữ cảnh đánh bạc và thương mại, phản ánh sự phát triển ngữ nghĩa theo thời gian trong văn hóa và xã hội.
Từ "welch" không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS như nghe, nói, đọc và viết, và thường không xuất hiện trong các bối cảnh học thuật chính thức. Trong văn cảnh thông thường, "welch" thường liên quan đến việc không tuân thủ một thỏa thuận hoặc rút lui khỏi một cam kết, thường là trong lĩnh vực tài chính hoặc cá cược. Sự sử dụng từ này có xu hướng xuất hiện trong các cuộc hội thoại không chính thức hoặc trong các bài báo truyền thông liên quan đến tranh cãi tài chính.
Họ từ
Từ "welch" là một động từ có nghĩa là không thực hiện một cam kết hoặc từ chối trả nợ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giao dịch tài chính hoặc thỏa thuận. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "welch" với ngữ nghĩa tương tự. Tuy nhiên, hành động này có thể bị xem là thiếu trung thực trong cả hai nền văn hóa.
Từ "welch" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ động từ "welchen" có nghĩa là "phản bội". Điển hình, từ "Welsh" (người xứ Wales) cũng có liên quan, ám chỉ đến sự chủ yếu của người Anglo-Saxon trong việc mô tả dân tộc khác. Sự chuyển nghĩa từ một hành động cụ thể đến việc mô tả những người mà dianggap tidak bisa diandalkan, đặc biệt trong ngữ cảnh đánh bạc và thương mại, phản ánh sự phát triển ngữ nghĩa theo thời gian trong văn hóa và xã hội.
Từ "welch" không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS như nghe, nói, đọc và viết, và thường không xuất hiện trong các bối cảnh học thuật chính thức. Trong văn cảnh thông thường, "welch" thường liên quan đến việc không tuân thủ một thỏa thuận hoặc rút lui khỏi một cam kết, thường là trong lĩnh vực tài chính hoặc cá cược. Sự sử dụng từ này có xu hướng xuất hiện trong các cuộc hội thoại không chính thức hoặc trong các bài báo truyền thông liên quan đến tranh cãi tài chính.
