Bản dịch của từ Welcome a ring trong tiếng Việt
Welcome a ring
Noun [U/C] Phrase

Welcome a ring(Noun)
wˈɛlkʌm ˈɑː ʐˈɪŋ
ˈwɛɫˌkəm ˈɑ ˈrɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Welcome a ring(Phrase)
wˈɛlkʌm ˈɑː ʐˈɪŋ
ˈwɛɫˌkəm ˈɑ ˈrɪŋ
01
Tiếp đãi ai một cách nồng hậu
An acceptance of an offer or proposal.
这是一个接受提议的邀请。
Ví dụ
02
Chấp nhận hay đồng tình với một ý tưởng hoặc đề xuất
The sound of a bell is usually used to indicate that someone new has arrived.
铃声响起通常用来表示有人新到来。
Ví dụ
03
Chào hỏi ai đó một cách thân thiện và chân thành.
A gesture of greeting or acknowledgment.
一个打招呼或示意的动作
Ví dụ
