Bản dịch của từ Welcome a ring trong tiếng Việt

Welcome a ring

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welcome a ring(Noun)

wˈɛlkʌm ˈɑː ʐˈɪŋ
ˈwɛɫˌkəm ˈɑ ˈrɪŋ
01

Tiếng chuông thường được dùng để báo hiệu có người mới đến.

The sound of a chime usually signals a new arrival.

铃声一般用来表示新事物的出现。

Ví dụ
02

Lời mời chấp nhận thứ gì đó được đề nghị

An offer to accept something that has been proposed.

接下这个提议意味着接受某个建议的邀请。

Ví dụ
03

Một cử chỉ chào hỏi hoặc thể hiện sự công nhận

A gesture of greeting or acknowledgment.

一个打招呼或确认的动作

Ví dụ

Welcome a ring(Phrase)

wˈɛlkʌm ˈɑː ʐˈɪŋ
ˈwɛɫˌkəm ˈɑ ˈrɪŋ
01

Tiếp đãi ai một cách nồng hậu

An acceptance of an offer or proposal.

这是一个接受提议的邀请。

Ví dụ
02

Chấp nhận hay đồng tình với một ý tưởng hoặc đề xuất

The sound of a bell is usually used to indicate that someone new has arrived.

铃声响起通常用来表示有人新到来。

Ví dụ
03

Chào hỏi ai đó một cách thân thiện và chân thành.

A gesture of greeting or acknowledgment.

一个打招呼或示意的动作

Ví dụ