Bản dịch của từ Welcome a ring trong tiếng Việt
Welcome a ring
Noun [U/C] Phrase

Welcome a ring(Noun)
wˈɛlkʌm ˈɑː ʐˈɪŋ
ˈwɛɫˌkəm ˈɑ ˈrɪŋ
Ví dụ
02
Một lời mời chấp nhận điều gì đó được đề nghị.
An invitation to accept something offered
Ví dụ
03
Một cử chỉ chào hỏi hoặc thừa nhận
A gesture of greeting or acknowledgment
Ví dụ
Welcome a ring(Phrase)
wˈɛlkʌm ˈɑː ʐˈɪŋ
ˈwɛɫˌkəm ˈɑ ˈrɪŋ
01
Một lời mời chấp nhận điều gì đó được đề nghị.
Ví dụ
Ví dụ
