Bản dịch của từ Welcome to trong tiếng Việt

Welcome to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welcome to(Phrase)

wˈɛlkʌm tˈuː
ˈwɛɫˌkəm ˈtoʊ
01

Dùng để chào đón ai đó đến.

Used as a greeting to someone arriving

欢迎 - 欢迎某人到来

Ví dụ
02

Để bày tỏ lòng biết ơn về sự xuất hiện hoặc tham gia của ai đó.

To express gratitude for someones arrival or participation

欢迎 - 表达对某人到来的感激或参与的欢迎

Ví dụ
03

Mời ai đó một cách thân thiện

To invite someone in a friendly manner

欢迎 - 友好地邀请某人

Ví dụ