Bản dịch của từ Welcoming first encounter trong tiếng Việt

Welcoming first encounter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welcoming first encounter(Noun)

wˈɛlkʌmɪŋ fˈɜːst ɛnkˈaʊntɐ
ˈwɛɫkəmɪŋ ˈfɝst ɛnˈkaʊntɝ
01

Một buổi gặp mặt hoặc sự kiện nhằm giới thiệu các thành viên mới đến cộng đồng

A meet-and-greet or event designed to introduce new members to the community.

这是一个聚会或活动,旨在让新成员融入社区,彼此认识。

Ví dụ
02

Một hành động chào hỏi lịch sự khi gặp ai đó lần đầu tiên

A polite greeting when meeting someone for the first time.

首次见面时礼貌的打招呼方式。

Ví dụ
03

Không khí thoáng đãng và thân thiện trong cuộc gặp đầu tiên

The atmosphere was warm and welcoming during the first meeting.

第一次见面时展现出的开放和友善的氛围

Ví dụ