Bản dịch của từ Well being trong tiếng Việt

Well being

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well being(Noun)

wˌɛlbˈiɨŋ
wˌɛlbˈiɨŋ
01

Tình trạng sống tốt và thỏa đáng, bao gồm sức khỏe, hạnh phúc và sự thịnh vượng; cảm giác an toàn, hài lòng trong cuộc sống.

A good or satisfactory condition of existence a state characterized by health happiness and prosperity.

良好的生活状态,包含健康、幸福和繁荣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Well being(Adjective)

wˌɛlbˈiɨŋ
wˌɛlbˈiɨŋ
01

Tình trạng khỏe mạnh, hạnh phúc và thịnh vượng — nói về sự an lành trong cả sức khỏe, tinh thần và cuộc sống nói chung.

Being happy healthy or prosperous.

幸福健康和繁荣的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh