Bản dịch của từ Well-built body trong tiếng Việt
Well-built body
Noun [U/C]

Well-built body(Noun)
wˈɛlbɪlt bˈɒdi
ˈwɛɫˈbɪɫt ˈboʊdi
01
Một vóc dáng hấp dẫn gợi ý về sức khỏe và thể lực
An attractive body shape that implies fitness and health
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thể hình đặc trưng bởi sức mạnh cơ bắp và sự rõ ràng trong các đường nét.
A physique characterized by muscular strength and definition
Ví dụ
