Bản dịch của từ Well-built body trong tiếng Việt

Well-built body

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-built body(Noun)

wˈɛlbɪlt bˈɒdi
ˈwɛɫˈbɪɫt ˈboʊdi
01

Một vóc dáng hấp dẫn gợi ý về sức khỏe và thể lực

An attractive body shape that implies fitness and health

Ví dụ
02

Một cơ thể được xây dựng vững chắc và mạnh mẽ.

A body that is strongly and solidly constructed

Ví dụ
03

Một thể hình đặc trưng bởi sức mạnh cơ bắp và sự rõ ràng trong các đường nét.

A physique characterized by muscular strength and definition

Ví dụ